| |
|
DANH TỪ HÓA HỌC VÀ VẬT LIỆU |
| |
| |
Những
dành từ chuyên môn liên hệ đến công nghệ hóa học
và vật liệu bằng tiếng Mỹ sau đây chưa được định
nghĩa bằng tiêng Việt hoặc chưa được dùng đồng
nhất. Tin Hóa Học kêu gọi các chuyên gia, sinh viên và
học sinh đề nghị và đống góp ư kiến về những
từ tiếng Việt tương đương.
Nhầm mục đích đễ danh từ về khoa học và kỷ
thuật Việt Nam càng được đầy đủ và phong phú
hơn. Tin Hóa Học kêu gọi các anh chị và các bạn đề
nghị những danh từ hóa học và vât liệu khác mà
các anh chị và các bạn đă và đang xử dụng cho
chúng tôi. Tin Hóa Học sẽ đăng lên trang web nầy. Đề
nghị và ư kiến xin gởi thư điện tử về:
info@tinhohoc.com
Tin Hóa Học chân thành cám ơn.
|
|
|
Electronics and displays - Điện
tử và màn h́nh |
|
Electrochromism |
|
Organic
light emitting display (OLED) |
|
Organic
photovoltaic cell (OPV) |
|
Organic
thin film transistor (OTFT) |
|
Organic
thin film lighting device |
|
Polymer
light emitting display (PLED) |
|
Printed
Electronics |
|
Radio
frequency identification (RFID) tag |
|
|
|
Electronic
materials - Vật liệu điện
tử |
|
Electron
transport organic molecule |
|
Hole
transport organic molecule |
|
Organic
semiconductor |
|
|
|
|
|
Nanomaterials - Vật liệu nano |
|
Colloidal
crystal |
|
Fullerene |
|
Multiple
wall carbon nanotube (MWCNT) |
|
Quantum
dot |
|
Single
wall carbon nanotube (SWCNT) |
|
Supramolecule |
|
|
|
Nanotechnology - Công nghệ nano |
|
Nanofabrication |
|
Nanodevice |
|
Self
assembly monolayer (SAM) |
|
|
|
|
|
|
|
Polymers
- Polyme |
|
Conjugated
polymer |
|
Conductive
polymer |
|
Hole
transport polymer |
|
Light
emitting polymer |
|
Photopolymer |
|
Polyelectrolyte |
|
Polymer
electrolyte |
|
|
|
|
|
|
|
|